SANRAN / CẨM NANG CHUYÊN SÂU

Phân loại sake & cách đọc nhãn

Từ nhãn chai và các chỉ số đến tám tên gọi đặc định, phương pháp sản xuất và cách ghép thông tin.

Một chai sake có thể mang nhiều tên gọi cùng lúc. Có tên nói về nguyên liệu, có tên nói về cách lên men, ép tách hoặc thanh trùng. Đọc từng lớp thông tin sẽ giúp bạn hiểu chai rượu rõ hơn.

01 / Bảng phân loại sake

Tokutei meishō-shu · 特定名称酒 là nhóm đáp ứng các điều kiện về nguyên liệu và cách sản xuất. Để nhớ dễ hơn, hãy bắt đầu bằng hai nhánh: không bổ sung cồn và có bổ sung cồn nấu rượu trong giới hạn quy định. Ginjō là cách làm có thể xuất hiện ở cả hai nhánh.

純米 / Nhánh Junmai

Gạo · Gạo kōji · Nước
Không bổ sung cồn chưng cất

Nhánh có bổ sung cồn

Gạo · Gạo kōji · Nước
Thêm cồn nấu rượu theo quy định

Không bổ sung cồnĐiều kiện tỷ lệ mài chínhCó bổ sung cồn
Junmai Daiginjō 純米大吟醸≤ 50%; làm theo phương pháp ginjōDaiginjō 大吟醸
Junmai Ginjō 純米吟醸≤ 60%; làm theo phương pháp ginjōGinjō 吟醸
Tokubetsu Junmai 特別純米≤ 60% hoặc phương pháp đặc biệt được giải thích trên nhãnTokubetsu Honjōzō 特別本醸造
Junmai 純米Junmai: không quy định ngưỡng mài riêng.
Honjōzō: ≤ 70%.
Honjōzō 本醸造

Đây là bảng định hướng, không phải toàn bộ điều kiện ghi nhãn. Các nhóm đặc định còn có yêu cầu về chất lượng và tỷ lệ gạo kōji từ 15% trở lên. Với nhánh có bổ sung cồn, lượng cồn được tính theo quy định, tối đa 10% khối lượng gạo trắng; không phải 10% dung tích chai thành phẩm. Đối chiếu bảng phân loại của Cơ quan Thuế Nhật Bản ↗

Ginjō và Daiginjō nói lên điều gì?

Gạo được mài đến ngưỡng phù hợp và chế biến theo cách ginjō, thường gắn với lên men chậm ở nhiệt độ thấp để phát triển hương đặc trưng. Chỉ nhìn con số 50% chưa đủ để tự đổi tên một chai thành Daiginjō: còn cách sản xuất và tên nhà rượu lựa chọn công bố.

“Tokubetsu” nghĩa là đặc biệt ở đâu?

Đó có thể là tỷ lệ mài đạt điều kiện hoặc một phương pháp sản xuất đặc biệt được ghi rõ. Vì thế, hai chai có cùng tỷ lệ mài vẫn có thể mang tên phân loại khác nhau.

Futsū-shu · 普通酒

Đây là sake nằm ngoài nhóm tên gọi đặc định. Nguyên liệu và cách làm có thể đa dạng hơn. “Thông thường” không đồng nghĩa với kém ngon; phân loại cho biết điều kiện sản xuất, còn chất lượng cảm nhận cần xét từng chai.

02 / Nhãn chai kể những gì?

Mặt trước thường nhấn mạnh tên sản phẩm và điều nhà rượu muốn giới thiệu. Mặt sau giúp tìm hiểu sâu hơn về nguyên liệu, cách làm, thông số và bảo quản. Bố cục khác nhau giữa các nhà rượu, nên đừng chỉ nhìn dòng chữ lớn nhất.

NHÃN MINH HỌA純米吟醸Junmai Ginjō
生酒 · 原酒Nama · Genshu

Bốn vị trí nên nhìn

  1. Cổ chai: niêm phong và thông tin nhà rượu.
  2. Vai chai: có thể ghi loại gạo, phiên bản giới hạn hoặc chữ Nama.
  3. Nhãn thân: tên sản phẩm và phân loại như Junmai Ginjō.
  4. Nhãn sau: nguyên liệu, tỷ lệ mài, nồng độ cồn, dung tích và hướng dẫn bảo quản.
Hình vẽ giải thích cách đọc, không phải một sản phẩm thương mại.
Thông tinCách đọc
原材料名 · Nguyên liệuTìm gạo, gạo kōji và có hay không cồn nấu rượu. Nước là nguyên liệu thiết yếu dù không luôn xuất hiện trong danh sách.
原料米 · Giống gạoTên như Yamada Nishiki hoặc Gohyakumangoku; phân biệt với nơi đặt nhà rượu.
精米歩合 · Tỷ lệ màiPhần khối lượng hạt còn lại sau mài. 60% nghĩa là đã loại khoảng 40%.
アルコール分 · Nồng độ cồnĐọc riêng với tỷ lệ mài; hai con số trả lời hai câu hỏi khác nhau.
製造者 · Nhà sản xuấtTên và địa chỉ giúp xác định xuất xứ nhà rượu.
Ngày tháng / ký hiệu lôĐọc đúng ý nghĩa ghi trên nhãn; ngày đóng chai, xuất xưởng hay năm nấu không mặc nhiên là cùng một mốc.
Dung tích và bảo quảnChẳng hạn 720 ml hoặc 1.800 ml; tìm yêu cầu giữ lạnh và hướng dẫn sau mở.

03 / Hiểu các con số mà không đoán quá mức

Nihonshudo · 日本酒度

Chỉ số liên quan đến tỷ trọng. Giá trị âm thường gợi xu hướng ngọt hơn, dương thường gợi xu hướng khô hơn. Độ cồn và các chất hòa tan cùng ảnh hưởng tới chỉ số.

Sando · 酸度

Chỉ số acid, giúp hình dung độ chắc và sự cân bằng của vị. Acid có thể khiến cùng mức đường được cảm nhận bớt ngọt hơn. Đây không phải chỉ số pH.

Aminosando · アミノ酸度

Chỉ số liên quan đến amino acid. Có thể gợi ý độ đầy, umami và sự phức tạp; cao hơn không tự động có nghĩa ngon hơn.

Đậm · NgọtTròn, nhiều lớp vị
Đậm · KhôChắc vị, kết thúc rõ
Thanh · NgọtNhẹ, mềm mại
Thanh · KhôGọn, ít cảm giác nặng

Hai cặp mô tả độc lập: ngọt–khô và thanh–đậm. Sơ đồ mang tính định hướng, không quy đổi tự động từ một con số.

Nhiệt độ uống, độ chua, hương thơm và cảm nhận cá nhân đều tác động đến vị. Vì vậy, hai chai cùng Nihonshudo +5 chưa chắc có độ khô giống nhau. Hãy đọc các chỉ số cùng nhau và đối chiếu khi nếm.

04 / Khác biệt từ gạo và nấm men

Trong cùng một nhóm Junmai Ginjō, thay giống gạo, tỷ lệ mài hoặc chủng men vẫn có thể tạo ra khác biệt lớn. Những yếu tố này giúp giải thích hương vị nhưng không phải một hệ thống xếp hạng.

Giống gạo và tỷ lệ mài

Giống gạo ảnh hưởng cách hút nước, hòa tan và phát triển vị. Mài sâu lấy đi nhiều phần ngoài hơn, nhưng không bảo đảm mọi người đều thích thành phẩm hơn.

Nấm men

Men tạo cồn cùng các chất thơm và acid. Hương ginjō có thể gợi táo hoặc chuối, chẳng hạn từ ethyl hexanoate và isoamyl acetate; không có nghĩa trái cây được cho vào rượu.

Cồn nấu rượu

Là cồn thực phẩm qua lên men và chưng cất. Trong các dòng thích hợp, một lượng được bổ sung trước ép để điều chỉnh hương vị và độ gọn. Có bổ sung cồn không tự động có nghĩa chất lượng thấp.

Đọc chuyên đề Gạo 米 →   Đọc chuyên đề Kōji và nấm men →

05 / Những tên gọi đến từ cách làm

Men cái: Kimoto, Yamahai, Sokujō

Kimoto · 生酛

Dựa vào quá trình tạo acid lactic tự nhiên, có công đoạn yamaoroshi truyền thống. Thường được nhắc đến với vị sâu và acid rõ.

Yamahai · 山廃

Cùng hướng tạo môi trường acid tự nhiên nhưng bỏ thao tác yamaoroshi. Phong cách tùy nhà rượu, không phải mọi chai đều nặng vị.

Sokujō · 速醸

Bổ sung acid lactic dùng cho nấu rượu ở đầu giai đoạn men cái. Thuận tiện kiểm soát và rút ngắn thời gian chuẩn bị.

Phối trộn: thêm gì, mấy đợt, trong vật chứa nào?

Tên gọiÝ nghĩa dễ hiểu
Sandan-jikomi 三段仕込みThêm nguyên liệu ba đợt trong bốn ngày, có một ngày nghỉ giữa đợt đầu và đợt hai.
Yondan-jikomi 四段仕込みThêm một đợt sau giai đoạn ba đợt; có thể tăng phần vị ngọt còn lại tùy nguyên liệu và cách làm.
Kijōshu 貴醸酒Dùng sake thay một phần nước phối trộn; thường tạo vị ngọt sâu và đầy.
Zen-kōji 全麹Dùng toàn bộ phần gạo dưới dạng gạo kōji; khác với cách chia gạo kōji và gạo hấp thông thường.
Kioke-jikomi 木桶仕込みLên men trong thùng gỗ, có thể tạo sắc thái riêng. Khác với chỉ lưu sake đã làm xong trong thùng gỗ.

Ép tách: phương pháp và thời điểm lấy rượu

Túi vải dùng để tách sake khỏi bã
Túi vải là một trong những dụng cụ tách phần rượu khỏi bã.

Fune-shibori dùng túi xếp trong máng ép; fukuro-tsuri treo túi để thu giọt tự chảy. Những chữ như shizuku, fukuro-dori thường liên quan đến cách thu giọt; tobin-dori nhấn mạnh việc thu vào bình lớn.

  1. Arabashiri · あらばしりPhần đầu chảy ra, có thể hơi đục, tươi và mạnh nét.
  2. Nakadori · 中取りPhần giữa, thường được chú ý vì sự cân bằng.
  3. Seme · 責めPhần cuối dưới áp lực cao hơn, có thể đậm và chắc hơn.

Độ đục và lọc

Tên gọiĐiểm phân biệt
Nigori にごり酒Tách qua vật liệu thô hơn, giữ lại các hạt gạo mịn tạo độ đục.
Origarami おりがらみGiữ hoặc phối lại một phần cặn mịn sau ép; có thể hơi đục.
Muroka 無濾過Thường nhấn mạnh không lọc than hoạt tính; có sản phẩm vẫn lọc cơ học. Đọc giải thích của nhà rượu để biết chính xác.
Doburoku どぶろくKhông qua bước tách moromi như sake trong; không nên coi là tên khác của Nigori.
Sake sủi / hoạt tínhMột số loại tạo khí nhờ lên men tiếp trong chai. Độ sủi là thông tin riêng, không thể suy ra chỉ từ màu đục.

Genshu · 原酒 nói về việc không pha thêm nước để điều chỉnh nồng độ sau lên men. Nó không đồng nghĩa với “chưa lọc” hay “chưa thanh trùng”.

06 / Ba chữ “Nama” khác nhau thế nào?

Hiire · 火入れ là thanh trùng bằng nhiệt trong sản xuất. Cách xử lý trước lưu trữ và khi hoàn thiện tạo nên những tên gọi dưới đây.

Tên trên nhãnTrước lưu trữKhi hoàn thiện / đóng chai
Namazake 生酒, Hon-nama 本生Không thanh trùngKhông thanh trùng
Namachozō 生貯蔵酒Không thanh trùngCó thanh trùng
Namazume 生詰めCó thanh trùngKhông thanh trùng lần nữa
Kiểu thanh trùng hai lầnCó thanh trùngCó thanh trùng

Sake chưa thanh trùng thường đem lại cảm giác tươi và sống động; rượu thanh trùng thường có cảm giác ổn định hơn. Đây là khuynh hướng để khám phá, không phải thang điểm. Hãy tuân theo hướng dẫn bảo quản của từng chai.

07 / Thời gian, mùa xuất xưởng và vật chứa

Shiboritate · しぼりたて

Rượu vừa ép, thường có cảm giác trẻ và tươi. Đây là thông tin về thời điểm, không tự động đồng nghĩa Nama.

Hiyaoroshi · ひやおろし

Gắn với rượu đã nghỉ qua mùa hè rồi xuất xưởng vào thu. Thường được mong đợi ở độ tròn và hài hòa.

Koshu · 古酒

Rượu cũ hoặc được lưu lâu; có thể phát triển sắc thái chín, sâu. Không phải chai nào mang chữ này cũng có cùng số năm hoặc màu hổ phách.

Taruzake · 樽酒

Sake tiếp xúc với thùng gỗ và mang hương gỗ đặc trưng; phân biệt với lên men trong thùng gỗ từ đầu.

Tobin-gakoi · 斗瓶囲い

Lưu riêng trong bình lớn khoảng 18 lít, thường gắn với các mẻ được chăm sóc riêng.

BY · Brewery Year

Niên vụ nấu sake, tính từ 1/7 đến 30/6 năm tiếp theo. Khác với ngày đóng chai hoặc ngày bạn mua rượu.

08 / Ghép các lớp thông tin để hiểu một chai

純米吟醸 · 無濾過 · 生 · 原酒
Junmai Ginjō · Muroka · Nama · Genshu
  1. Junmai: không bổ sung cồn chưng cất.
  2. Ginjō: tên gọi gắn với điều kiện mài và phương pháp ginjō.
  3. Muroka: thông tin về lọc, cần xem cách nhà rượu mô tả.
  4. Nama: chưa thanh trùng.
  5. Genshu: không thêm nước để điều chỉnh nồng độ sau lên men.

Các chữ ấy không mâu thuẫn: mỗi chữ trả lời một câu hỏi khác nhau. Sau khi đọc tên gọi, hãy xem thêm nồng độ cồn, nguyên liệu, mô tả hương vị và yêu cầu bảo quản.

Thử so sánh để nhớ lâu hơn

Chọn hai phiên bản gần nhau của cùng nhà rượu, chỉ khác một yếu tố như Nama và thanh trùng, hoặc hai giống gạo. Nếm ở cùng nhiệt độ, ghi lại hương, độ đầy và dư vị. Cách này giúp nối kiến thức trên nhãn với trải nghiệm thực tế.

Thiết kế nhãn có thể kể về vùng đất, con người hoặc ý tưởng của nhà rượu, nhưng không thay thế thông tin sản phẩm. Khi cần tư vấn, hãy mô tả điều bạn muốn cảm nhận: nhẹ, đậm, thơm trái cây, khô hay dịu ngọt.

Tiếp tục với cách cảm nhận hương vị →