SANRAN / CẨM NANG CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ sake

Tra cứu các từ thường gặp theo nguyên liệu, quy trình và thông tin trên nhãn.

Seimaibuai

Tỷ lệ khối lượng gạo còn lại sau khi mài.

Kōji

Gạo được nuôi cấy nấm kōji để tạo enzyme đường hóa.

Shubo

Men cái được chuẩn bị trước quá trình lên men chính.

Moromi

Hỗn hợp lên men chính gồm gạo, kōji, nước và nấm men.

Kasu

Phần bã thu được sau khi ép tách sake.

Nama

Sake chưa qua thanh trùng; không phải tên gọi cho một mức nồng độ cồn.

Nhóm nguyên liệu

米 · Kome
Gạo.
水 · Mizu
Nước.
酵母 · Kōbo
Nấm men tham gia lên men đường thành cồn.
心白 · Shinpaku
Phần trắng đục ở giữa hạt gạo.

Nhóm quy trình

精米 · Seimai
Mài gạo, loại bỏ phần ngoài của hạt.
酒母 · Shubo
Hỗn hợp men cái chuẩn bị cho lên men chính.
醪 · Moromi
Hỗn hợp trong giai đoạn lên men chính.
酒粕 · Sake kasu
Bã sake sau ép tách.

Nhóm nhãn chai

純米 · Junmai
Không bổ sung cồn chưng cất.
生酒 · Namazake
Sake chưa qua thanh trùng.
精米歩合 · Seimaibuai
Tỷ lệ khối lượng gạo còn lại sau khi mài.

Khi gặp một từ mới, hãy xác định nó nói về nguyên liệu, công đoạn hay đặc tính sản phẩm. Một nhãn có thể chứa nhiều nhóm thông tin cùng lúc.

Đọc thêm: Japan Sake and Shochu Makers Association — Thuật ngữ sake.